Khi nào nên hạ gò má? Hạ gò má được chỉ định khi xương gò má hoặc cung tiếp phát triển nhô cao, nhô ngang hoặc quá rộng, làm tầng mặt giữa trở nên góc cạnh và mất cân đối với tổng thể khuôn mặt. Tuy nhiên, không phải trường hợp gò má cao nào cũng cần phẫu thuật. Bác sĩ cần thăm khám, đánh giá cấu trúc xương, mô mềm và hình ảnh CT trước khi xác định chỉ định phù hợp.

Về chuyên môn, hạ gò má có thể được chỉ định trong các trường hợp xương gò má quá phát, biến dạng hoặc liền lệch sau chấn thương. Việc đánh giá cần kết hợp thăm khám lâm sàng và hình ảnh CT hàm mặt để xác định đặc điểm cấu trúc xương, mức độ cần điều chỉnh và phương án phẫu thuật phù hợp.

khinaonenhagoma

Khi nào nên hạ gò má?

Hạ gò má được chỉ định khi cấu trúc xương gò má – cung tiếp phát triển nhô cao, nhô ngang hoặc quá rộng, làm tầng mặt giữa trở nên góc cạnh, rộng và thiếu cân đối với tổng thể khuôn mặt.

Những trường hợp nên hạ gò má gồm:

  • Gò má cao hoặc nhô rõ ở góc 45 độ: phần thân xương gò má phát triển nhô về phía trước và chếch sang hai bên, khiến tầng mặt giữa nổi bật, đường nét khuôn mặt sắc và góc cạnh.
  • Gò má phát triển rộng sang hai bên: khi nhìn chính diện, hai bên gò má tạo thành điểm rộng nhất của khuôn mặt, làm tầng mặt giữa trông bè và thiếu mềm mại.
  • Cung tiếp vồng hoặc nhô ngang: cung tiếp phát triển ra ngoài làm tăng chiều rộng tầng mặt giữa. Trường hợp này cần đánh giá đồng thời thân xương gò má và cung tiếp để điều chỉnh đúng vùng gây rộng mặt.
  • Gò má hai bên mất cân đối: cấu trúc xương hai bên phát triển không đều, tạo sự chênh lệch rõ rệt về độ cao, độ nhô hoặc chiều rộng của gò má.
  • Xương gò má biến dạng hoặc liền lệch sau chấn thương: tình trạng xương thay đổi vị trí hoặc hình dạng làm khuôn mặt mất cân đối và cần được đánh giá để xác định phạm vi điều chỉnh.
  • Gò má phát triển khiến tổng thể khuôn mặt thiếu hài hòa: gò má rộng hoặc nhô rõ kết hợp với góc hàm vuông, tầng mặt dưới rộng, cằm ngắn hoặc tỷ lệ các tầng mặt mất cân đối làm khuôn mặt trở nên góc cạnh và thiếu hài hòa.

Khi nào nên hạ gò má không được xác định chỉ dựa vào việc gò má cao hay thấp, mà dựa trên mức độ phát triển của xương và sự cân đối của toàn bộ khuôn mặt.

Những trường hợp chưa nên hoặc không phù hợp để hạ gò má

Không phải ai có gò má cao hoặc khuôn mặt góc cạnh cũng phù hợp với phẫu thuật. Hạ gò má cần được trì hoãn hoặc không chỉ định khi cấu trúc xương, tình trạng sức khỏe hoặc nguyên nhân khiến gò má nổi bật chưa phù hợp với can thiệp phẫu thuật.

Các trường hợp cần lưu ý gồm:

  • Xương mặt chưa phát triển ổn định: người vẫn đang trong giai đoạn phát triển xương chưa phù hợp để thực hiện phẫu thuật chỉnh hình gò má vì cấu trúc khuôn mặt còn có thể tiếp tục thay đổi.
  • Sức khỏe chưa đáp ứng điều kiện gây mê và phẫu thuật: các bệnh lý toàn thân chưa được kiểm soát hoặc tình trạng sức khỏe không bảo đảm cần được điều trị và đánh giá chuyên khoa trước khi thực hiện.
  • Có nhiễm trùng vùng mặt hoặc khoang miệng: các tình trạng viêm, nhiễm trùng tại chỗ cần được xử lý ổn định trước khi tiến hành phẫu thuật xương mặt.
  • Gò má nổi bật chủ yếu do mô mềm: thái dương hóp, má hóp, thiếu thể tích mô mềm hoặc phân bố mỡ không đồng đều có thể làm gò má trông cao hơn dù cấu trúc xương không quá phát triển. Trong trường hợp này, hạ gò má không giải quyết đúng nguyên nhân.
  • Kỳ vọng vượt quá giới hạn của phẫu thuật: hạ gò má chỉ điều chỉnh độ nhô và độ rộng của phức hợp gò má – cung tiếp, không thể thay đổi hoàn toàn cấu trúc khuôn mặt. Mức độ can thiệp cần nằm trong giới hạn an toàn và phù hợp với giải phẫu từng người.

Vì vậy, trước khi quyết định hạ gò má, bác sĩ cần xác định rõ nguyên nhân khiến gò má nổi bật, tình trạng xương, mô mềm và sức khỏe toàn thân để đưa ra chỉ định phù hợp.

Phẫu thuật hạ gò má làm thay đổi tỷ lệ khuôn mặt như thế nào?

Hạ gò má làm thay đổi chủ yếu độ rộng và độ nhô của tầng mặt giữa thông qua việc điều chỉnh phức hợp xương gò má – cung tiếp.

Sau phẫu thuật, khuôn mặt có thể thay đổi theo các hướng:

  • Tầng mặt giữa gọn hơn: khi phần gò má và cung tiếp nhô ngang được điều chỉnh.
  • Đường nét bớt góc cạnh: độ nhô của gò má giảm, giúp chuyển tiếp giữa thái dương – gò má – má mềm mại hơn.
  • Tỷ lệ các tầng mặt cân đối hơn: đặc biệt khi gò má trước đó là điểm rộng hoặc nổi bật nhất của khuôn mặt.
  • Gương mặt hài hòa hơn ở góc chính diện và 45 độ: khi mức độ điều chỉnh phù hợp với góc hàm, cằm và mô mềm.

Kết quả hạ gò má cần đạt được sự cân đối giữa tầng mặt giữa với góc hàm, cằm và tổng thể khuôn mặt, thay vì làm gò má càng thấp càng tốt.

Hạ gò má làm giảm độ nhô của gò má

Làm sao biết mình có nên hạ gò má không?

Để xác định có nên hạ gò má hay không, cần đánh giá đồng thời cấu trúc xương, mô mềm và tỷ lệ tổng thể khuôn mặt, không chỉ dựa vào cảm nhận qua gương hoặc ảnh chụp.

  • Đánh giá khuôn mặt ở nhiều góc: chính diện, nghiêng và 45 độ để xác định độ nhô, độ rộng của gò má và cung tiếp.
  • Chụp CT Cone Beam 3D: giúp phân tích cấu trúc xương gò má – cung tiếp, mức độ mất cân đối và phạm vi cần điều chỉnh.
  • Đánh giá mô mềm: xem xét độ đàn hồi da, thể tích vùng má, thái dương và tình trạng sa trễ.
  • Phân tích tổng thể khuôn mặt: đánh giá tương quan giữa gò má, góc hàm, cằm và các tầng mặt để xác định phương án phù hợp.

Chỉ định hạ gò má được xác định khi cấu trúc xương gò má – cung tiếp thực sự là nguyên nhân làm khuôn mặt rộng, góc cạnh hoặc mất cân đối và tình trạng mô mềm, sức khỏe đáp ứng điều kiện phẫu thuật.

hạ go ma o dau uy tin
Khách hàng chụp CT Cone Beam 3D để đánh giá cấu trúc xương gò má – cung tiếp trước khi hạ gò má.

Khi nào cần kết hợp hạ gò má với phương pháp khác?

Hạ gò má không phải lúc nào cũng thực hiện đơn lẻ. Khi sự mất cân đối xuất hiện ở nhiều vùng trên khuôn mặt, bác sĩ cần đánh giá khả năng phối hợp thêm phương pháp khác.

  • Kết hợp gọt hàm: khi cả tầng mặt giữa và tầng mặt dưới đều rộng do cấu trúc xương.
  • Kết hợp điều chỉnh cằm: khi cằm ngắn, lẹm hoặc thiếu cân đối làm ảnh hưởng tỷ lệ khuôn mặt.
  • Kết hợp xử lý mô mềm: khi vùng giữa mặt có tình trạng lỏng lẻo, sa trễ hoặc khả năng nâng đỡ kém.

Việc phối hợp chỉ được thực hiện khi từng vùng đều có chỉ định. Mục tiêu là điều chỉnh đúng nguyên nhân gây mất cân đối, không phải thực hiện càng nhiều phương pháp thì khuôn mặt càng đẹp.

Hạ gò má 360 độ tại Dr Huân được chỉ định như thế nào?

Tại Dr Huân, BS Nguyễn Duy Huân trực tiếp thăm khám, phân tích cấu trúc xương và mô mềm trước khi đưa ra chỉ định hạ gò má cho từng khách hàng.

Bác sĩ tập trung đánh giá:

  • Xương gò má – cung tiếp: độ nhô trước, nhô ngang, chiều rộng và sự cân đối hai bên.
  • Tỷ lệ khuôn mặt: tương quan giữa gò má với thái dương, góc hàm, cằm và các tầng mặt.
  • Mô mềm: độ đàn hồi da, thể tích vùng má và tình trạng sa trễ.
  • CT Cone Beam 3D: xác định cấu trúc xương và phạm vi cần điều chỉnh.

Từ kết quả thăm khám và hình ảnh CT, bác sĩ xây dựng kế hoạch hạ gò má 360 độ riêng cho từng trường hợp, xác định mức độ điều chỉnh của phức hợp xương gò má – cung tiếp phù hợp với cấu trúc khuôn mặt.

Không phải gò má càng thấp thì khuôn mặt càng đẹp. Mục tiêu của hạ gò má 360 độ tại Dr Huân là điều chỉnh đúng phần xương gây mất cân đối, đúng mức độ và hài hòa với tổng thể khuôn mặt.

Câu hỏi thường gặp về khi nào nên hạ gò má

Mặt gầy có nên hạ gò má không?

Người có khuôn mặt gầy vẫn phù hợp với hạ gò má khi xương gò má hoặc cung tiếp thực sự phát triển rộng, nhô rõ và là nguyên nhân gây mất cân đối. Tuy nhiên, nếu gò má nổi chủ yếu do thái dương hoặc má hóp, bác sĩ cần xử lý đúng nguyên nhân thay vì giảm xương.

Gò má cao nhưng mặt nhỏ có cần hạ không?

Không nhất thiết.

Nếu gò má cao nhưng tổng thể khuôn mặt vẫn cân đối và người đó không có nhu cầu thay đổi đặc điểm này thì không có lý do phải phẫu thuật chỉ vì gò má được xem là “cao”.

Gò má cao một bên có hạ được không?

Có thể cân nhắc nếu sự bất đối xứng đến từ cấu trúc xương.

Tuy nhiên, bác sĩ cần xác định nguyên nhân mất cân đối vì khuôn mặt lệch có thể liên quan đến nhiều cấu trúc khác nhau chứ không chỉ riêng xương gò má.

Bao nhiêu tuổi có thể hạ gò má?

Phẫu thuật chỉnh hình xương mặt thường chỉ được cân nhắc khi cấu trúc xương đã phát triển ổn định và sức khỏe đáp ứng điều kiện phẫu thuật.

Người vẫn đang trong độ tuổi phát triển không phải đối tượng phù hợp để thực hiện hạ gò má.

Có nên hạ gò má và gọt hàm cùng lúc không?

Hai phương pháp có thể được cân nhắc cùng lúc khi cả gò má – cung tiếp và góc hàm đều góp phần khiến khuôn mặt rộng hoặc góc cạnh.

Nếu chỉ một vùng cần điều chỉnh thì không nhất thiết phải kết hợp thêm phẫu thuật khác.

Việc lựa chọn cần dựa trên cấu trúc xương và tỷ lệ tổng thể sau khi bác sĩ thăm khám.

Khi nào nên hạ gò má? Phẫu thuật có thể được cân nhắc khi xương gò má hoặc cung tiếp nhô cao, nhô ngang, phát triển rộng hoặc mất cân đối và đây là nguyên nhân chính khiến tầng mặt giữa trở nên góc cạnh, rộng hoặc thiếu hài hòa với tổng thể khuôn mặt.

Tuy nhiên, gò má cao không đồng nghĩa với việc bắt buộc phải phẫu thuật. Điều quan trọng là xác định chính xác đặc điểm bạn đang thấy đến từ xương, mô mềm hay sự tương quan giữa các vùng trên khuôn mặt.

Tại Dr Huân, BS Nguyễn Duy Huân trực tiếp thăm khám, phân tích hình ảnh CT Cone Beam 3D và đánh giá cấu trúc xương – mô mềm trước khi xây dựng kế hoạch điều chỉnh riêng cho từng khách hàng. Qua đó, bác sĩ có thể xác định bạn thực sự có cần hạ gò má hay không, cần điều chỉnh phần nào và mức độ bao nhiêu để phù hợp với tổng thể khuôn mặt.

Hotline: 0916 262 888 – 0986 258 118